chạy thoát

Học thuật
Thân thiện
chạy thoát

Một con thỏ chạy thoát khỏi khu rừng đang cháy.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chạy đi để tránh khỏi một tình huống nguy hiểm, một tai nạn hoặc sự truy đuổi đang đe dọa: Hành động di chuyển nhanh bằng chân để thoát ra khỏi một mối nguy hiểm sắp xảy đến hoặc đang xảy ra.
    • Trốn thoát một cách khó khăn, suýt soát: Thoát ra khỏi một tình thế nguy hiểm trong gang tấc, thường với sự may mắn.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Khi đám cháy bùng lên, mọi người cố gắng chạy thoát ra khỏi tòa nhà.
    • Tên tội phạm đã chạy thoát khỏi hiện trường trước khi cảnh sát tới.
    • Chiếc xe lao xuống vực, nhưng tài xế may mắn chạy thoát ra ngoài trước khi xe nổ tung.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chạy thoát thân": chạy để cứu lấy mạng sống của bản thân, thường trong tình huống cực kỳ nguy cấp.

    • Trong trận hỏa hoạn, anh ta chỉ kịp chạy thoát thân với bộ quần áo trên người.
  • "chạy thoát được": nhấn mạnh kết quả thành công của việc trốn thoát.

    • Mặc dù bị vây rất chặt, cuối cùng họ vẫn chạy thoát được.
Biến thể từ gần giống
  • Thoát chạy (động từ): Có nghĩa tương tự, diễn tả hành động chạy để thoát ra. Tuy nhiên, "thoát chạy" có thể nhấn mạnh hơn vào trạng thái "thoát" sau khi đã "chạy".
  • Trốn thoát (động từ): Nhấn mạnh vào việc trốn đi một cách kín đáo để thoát khỏi sự kiểm soát, giam giữ.
  • Bỏ chạy (động từ): Hành động chạy đi một cách vội vã, có thể không nhất thiết đã "thoát" hoàn toàn khỏi nguy hiểm.
Từ đồng nghĩa
  • Thoát hiểm: Thoát khỏi tình huống nguy hiểm.
  • Thoát nạn: Thoát khỏi tai nạn.
  • Lánh nạn: Chạy đi để tránh tai họa.
Các cụm từ liên quan
  • Chạy thoát ra ngoài: Chạy để thoát ra khỏi một không gian kín hoặc bị bao vây.

    • Cửa sổ lối duy nhất để chạy thoát ra ngoài.
  • Chạy thoát khỏi vòng vây: Chạy để thoát khỏi sự bao vây của đối phương.

    • Quân địch đã cố gắng chạy thoát khỏi vòng vây của ta.
Thành ngữ liên quan
  • Thoát nạn trong gang tấc: Thoát khỏi tai nạn một cách rất nguy hiểm, chỉ trong khoảng cách rất gần. (Đây ý nghĩa mở rộng giải thích cho khái niệm " thoát chết ngoạn mục" thường đi kèm với "chạy thoát").
chạy thoát

Một con thỏ chạy thoát khỏi khu rừng đang cháy.

  1. đgt. Chạy đi để tránh một tai nạn đương đe doạ: Không cho một thằng giặc nào chạy thoát (NgHTưởng).